boiled dinner

boiled dinner

A family enjoys a boiled dinner at the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món thịt muối hầm với rau củ: "boiled dinner" một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biếnBắc Mỹ, bao gồm thịt muối (corned beef) được hầm chín cùng với hành tây, bắp cải thường thêm các loại rau củ khác như cà rốt, khoai tây.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã ăn một món thịt muối hầm rau củ truyền thống vào Ngày Thánh Patrick.)
  • (Món thịt muối hầm rau củ được hầm trong nhiều giờ cho đến khi thịt mềm rau củ chín nhừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a boiled dinner": chuẩn bị món ăn này.

    • My grandmother taught me how to make a boiled dinner from scratch. ( tôi đã dạy tôi cách làm món thịt muối hầm rau củ từ đầu.)
  • "a hearty boiled dinner": một món ăn thịnh soạn, bổ dưỡng.

    • After a long winter hike, a hearty boiled dinner was exactly what we needed. (Sau một chuyến đi bộ dài trong mùa đông, một món thịt muối hầm rau củ thịnh soạn chính thứ chúng tôi cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Corned beef and cabbage (danh từ): thịt muối bắp cải, thành phần chính của món "boiled dinner".
    • Corned beef and cabbage is the star of a traditional boiled dinner. (Thịt muối bắp cải thành phần chính của món thịt muối hầm rau củ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • New England boiled dinner: món thịt muối hầm rau củ kiểu New England, một tên gọi khác của món này.
  • Irish stew: món hầm kiểu Ireland, nhưng thường dùng thịt cừu thay vì thịt muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boil down: đun sôi để đặc hoặc làm giảm thể tích.
    • The broth should boil down until it thickens. (Nước dùng nên được đun sôi cho đến khi đặc lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Boil over: tràn ra ngoài khi đun sôi.
    • Be careful not to let the pot boil over during the cooking process. (Cẩn thận đừng để nồi tràn ra ngoài trong quá trình nấu.)